| Model | WH930 |
|---|
Danh sách linh kiện máy:
| Hạng mục | Thương hiệu | Xuất xứ | Hình ảnh |
| PLC | Xinjie | Trung Quốc | ![]() |
| Động cơ servo | Xinjie | Trung Quốc | ![]() |
| Màn hình 10 inch | Xinjie | Trung Quốc | ![]() |
| Biến tần (Inverter) | Schneider | Pháp | ![]() |
| Nút nhấn | Schneider | Pháp | ![]() |
| Rơ le (Relay) | Schneider | Pháp | ![]() |
| Tay quay | TOSOKU | Nhật Bản | ![]() |
| Giảm tốc | SHIMPO | Nhật Bản | ![]() |
| Thanh trượt | THK | Nhật Bản | ![]() |
| Bạc đạn | XUDZ | Nhật Bản | ![]() |
Thông số kỹ thuật:
| Dải đường kính làm việc | 80 – 1000mm |
| Đường kính trong lưỡi cưa | 10 – 200mm |
| Chiều rộng răng cắt tối đa | 25mm |
| Khoảng cách giữa các răng | 7 – 100mm |
| Dải góc mài | -8° đến -90° |
| Hành trình mài | 25mm |
| Tốc độ mài | 0.1mm/s – 25mm/s |
| Tốc độ làm việc | < 30 răng/phút |
| Tổng công suất | 4.5 kW |
| Dạng đá mài | Hình đĩa (discoidal) |
| Đường kính ngoài đá mài | 125mm |
| Đường kính lỗ đá mài | 32mm |
| Tốc độ quay | 9000 vòng/phút |
| Lưu lượng bơm làm mát | 25L/phút |
| Dung tích bồn chứa | 80L |
| Áp suất làm việc thủy lực | 2.5 MPa |
| Dung tích hệ thống thủy lực | 50L |

Chuyên cung cấp máy chế biến gỗ
Với nhiều năm kinh nghiệm, Long Phát CNC không chỉ mang đến các giải pháp thiết bị chất lượng cao mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc tư vấn, thiết kế và lắp đặt hoàn thiện dây chuyền sản xuất gỗ.